all souls' day
/'ɔ:l'soulzdei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày Lễ Các Đẳng Linh Hồn: Một ngày lễ trong Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo Rôma, được tổ chức để cầu nguyện cho các linh hồn đang ở trong Luyện ngục. Ngày lễ này nhấn mạnh đến sự hiệp thông giữa các tín hữu còn sống và những người đã qua đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We will attend a special Mass on All Souls' Day. (Chúng tôi sẽ tham dự một Thánh lễ đặc biệt vào Ngày Lễ Các Đẳng Linh Hồn.)
- All Souls' Day is observed on November 2nd. (Ngày Lễ Các Đẳng Linh Hồn được cử hành vào ngày 2 tháng 11.)
- Many people visit cemeteries to pray for their departed loved ones on All Souls' Day. (Nhiều người đến thăm nghĩa trang để cầu nguyện cho những người thân đã khuất vào Ngày Lễ Các Đẳng Linh Hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To observe All Souls' Day": cử hành, tuân giữ ngày lễ này.
- The faithful observe All Souls' Day with prayers and almsgiving. (Các tín hữu cử hành Ngày Lễ Các Đẳng Linh Hồn bằng những lời cầu nguyện và việc bố thí.)
"All Souls' Day tradition": truyền thống của ngày lễ này.
- Lighting candles is a common All Souls' Day tradition. (Thắp nến là một truyền thống phổ biến trong Ngày Lễ Các Đẳng Linh Hồn.)
Biến thể và từ gần giống
- All Saints' Day (n): Lễ Các Thánh (ngày 1 tháng 11), ngày lễ tôn vinh tất cả các vị thánh.
- Day of the Dead / Día de los Muertos (n): Một ngày lễ có ý nghĩa tương tự trong văn hóa Mexico, kết hợp yếu tố bản địa và Công giáo, thường diễn ra từ 31/10 đến 2/11.
Từ đồng nghĩa
- Commemoration of All the Faithful Departed: (Cách gọi trang trọng/đầy đủ) Lễ Tưởng Niệm Tất Các Tín Hữu Đã Qua Đời.
- Feast of All Souls: Lễ Các Linh Hồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ riêng "All Souls' Day")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "All Souls' Day" như một thành phần)
danh từ
- (tôn giáo) ngày lễ vong hồn